Phương Nam Co LTD
Cung cấp Decanedioic acid hay Sebacic acid
© 24/7/2024 - Vietnam12h.com Application
d

Decanedioic Acid, Sebacic Acid


Decanedioic Acid, còn được gọi là Sebacic Acid (C10H18O4), là một hợp chất hữu cơ gồm một dạng axit dicarboxylic với công thức hóa học HOOC(CH2)8COOH. Axit này có 10 nguyên tử carbon trong phân tử của nó, với hai nhóm -COOH ở hai đầu phân tử.

Tính chất hóa học và vật lý

Sebacic Acid là một chất rắn không màu, tinh thể, tan trong nước, etanol, ete và acetone. Nó có điểm nóng chảy ở 131-134°C và điểm sôi ở khoảng 294°C. Trong môi trường kiềm, axit này có thể bị trung hòa và hình thành muối sebacate.

Sản xuất Sebacic Acid thường được sản xuất từ Castor Oil (dầu thầu dầu) thông qua quá trình chưng cất và hydrolysis. Castor Oil chứa một hợp chất gọi là ricinoleic acid, khi chưng cất nó sẽ chuyển thành sebacic acid. Cũng có thể tổng hợp bằng cách sử dụng các phương pháp khác, chẳng hạn như từ adipic acid hoặc ngay cả từ các nguồn sinh học như đường hoặc tinh bột.

Ứng dụng Sebacic Acid được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm:

Sản xuất nhựa: Sebacic Acid được sử dụng để tổng hợp polyamide (nhựa kỹ thuật) như nylon 6,10 và polyesters, đặc biệt là nhựa dẻo và phân hủy sinh học.

Sản xuất hóa chất: Axit này được sử dụng trong tổng hợp hợp chất hữu cơ như ester (dầu bôi trơn, chất làm mềm) và alkyd resins (sơn và mực in).

Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân: Sebacic Acid có thể được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như là một chất điều chỉnh độ pH hoặc chất làm mềm.

Y học: Axit sebacic được sử dụng trong tổng hợp polymer sinh học cho các ứng dụng y tế, chẳng hạn như dây khâu phân hủy sinh học.

An toàn và môi trường Sebacic Acid không gây độc hại cho con người khi tiếp xúc ở mức độ thông thường, nhưng có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp nếu tiếp xúc trực tiếp với chất rắn hoặc bụi. Khi sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp, nên thực hiện các biện pháp an toàn phù hợp, bao gồm việc sử dụng đồ bảo hộ cá nhân như găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang.

Về môi trường, Sebacic Acid là một hợp chất phân hủy sinh học và không gây nguy hại đáng kể cho môi trường nước và đất. Tuy nhiên, nó có thể gây tác động tiêu cực nếu được thải ra môi trường ở lượng lớn và không được xử lý đúng cách. Để giảm thiểu tác động môi trường, các nhà sản xuất nên tuân thủ các quy định về xử lý chất thải và xả nước thải.

Thị trường và xu hướng Sebacic Acid là một hợp chất quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất, và nhu cầu đối với nó dự kiến sẽ tăng lên trong tương lai. Điều này phần lớn do sự gia tăng của các ứng dụng liên quan đến nhựa kỹ thuật, chất làm mềm, sơn, mực in và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Ngoài ra, nhu cầu đối với Sebacic Acid cũng được kỳ vọng sẽ tăng trong các ứng dụng sinh học, chẳng hạn như sản xuất polymer sinh học, do sự gia tăng nhận thức về vấn đề môi trường và yêu cầu phát triển các sản phẩm thân thiện với môi trường.


 
Tăng cường Giao hàng Vaccine với Microspheres Poly(betulin disuccinate-co-sebacic Acid)
Tiêm chủng là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để ngăn chặn và kiểm soát các bệnh nhiễm trùng. Nó đã đóng một vai trò quan trọng trong việc cứu sống hàng triệu người trên khắp thế giới. Tuy nhiên, sự thành công của tiêm chủng phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm hệ thống giao hàng được sử dụng để tiêm chủng vaccine. Các phương pháp giao hàng vaccine truyền thống thường đòi hỏi nhiều liều và có thể không cung cấp sự giải phóng kiểm soát và kéo dài của các kháng nguyên, điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của vaccine. Trong những năm gần đây, các nhà nghiên cứu đã khám phá các phương pháp sáng tạo để tăng cường giao hàng vaccine, trong đó có việc bao bọc các kháng nguyên bên trong các microspheres dựa trên Poly(betulin disuccinate-co-sebacic Acid). Cách tiếp cận triển vọng này có tiềm năng cải thiện hiệu quả của vaccine và giảm nhu cầu về nhiều liều.
Trị liệu thay thế hormone kéo dài: Cách đột phá với Microsphere dựa trên Poly(betulin disuccinate-co-sebacic Acid)
Trị liệu thay thế hormone (HRT) đã là một thành phần quan trọng trong chăm sóc sức khỏe của phụ nữ, đặc biệt là đối với những người trải qua các triệu chứng mãn kinh. Khi phụ nữ lão hóa, mức hormone trong cơ thể, đặc biệt là estrogen và progesterone, giảm đi, dẫn đến một loạt triệu chứng về sức khỏe và tâm lý. HRT được thiết kế để giảm bớt các triệu chứng này bằng cách thay thế hormone mà cơ thể không còn sản xuất đủ lượng. Mặc dù HRT đã hiệu quả, thường cần sử dụng hàng ngày hoặc tiêm thường xuyên, gây khó khăn cho một số bệnh nhân trong việc tuân thủ liều lượng. Tuy nhiên, các tiến bộ gần đây trong công nghệ dược phẩm đã giới thiệu một đổi mới quan trọng: microsphere dựa trên Poly(betulin disuccinate-co-sebacic Acid), cung cấp việc giải phóng hormone kéo dài đảm bảo mức hormone ổn định trong thời gian dài. Điều này cách mạng đặc biệt quan trọng đối với phụ nữ sau mãn kinh, mang lại cho họ một lựa chọn thuận tiện và hiệu quả hơn cho trị liệu thay thế hormone kéo dài.
Tiến bộ trong Phương pháp Giao phó Thuốc chống viêm bằng Viên Micro dựa trên Poly(betulin disuccinate-co-sebacic Acid)
Các tình trạng viêm nhiễm mạn tính, như viêm khớp thấp và bệnh viêm ruột, có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của những người phải chịu chúng. Quản lý những tình trạng này thường đòi hỏi việc sử dụng thuốc chống viêm trong thời gian dài, có thể gây ra nhiều tác dụng phụ. Để giải quyết những thách thức này, các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các hệ thống giao phó thuốc sáng tạo, và một phương pháp hứa hẹn là sử dụng viên Micro dựa trên Poly(betulin disuccinate-co-sebacic acid) (PBDSA). Các viên Micro này mang lại một nền tảng độc đáo để nạp và phát hành thuốc chống viêm một cách kiểm soát, có khả năng cải thiện tính hiệu quả và an toàn của việc điều trị các tình trạng viêm nhiễm mạn tính.
Phát Triển Viên Đặc Trị Dựa Trên Poly(betulin disuccinate-co-sebacic Acid) cho Giao Dịch Thuốc Trực Tiếp vào Hệ Thống Thần Kinh Trung Ương và Suy Thần Kinh
Hệ thống thần kinh trung ương (CNS) đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nhiều chức năng cơ thể và bất kỳ sự cố nào xảy ra trong nó có thể dẫn đến một loạt các bệnh lý thần kinh nghiêm trọng. Việc giao dịch hiệu quả các tác nhân điều trị vào CNS là một thách thức quan trọng trong việc điều trị các tình trạng như bệnh lý suy thần kinh, u não và nhiễm trùng não. Rào cản máu não (BBB) hoạt động như một rào cản đáng kể, hạn chế việc các loại thuốc lọt từ hệ tuần hoàn vào não và tủy sống. Tuy nhiên, các tiến bộ gần đây trong công nghệ giao dịch thuốc đã cho thấy triển vọng trong việc vượt qua thách thức này. Một trong những phát triển đặc biệt thú vị là việc sử dụng các viên đặc trị dựa trên Poly(betulin disuccinate-co-sebacic acid) như hệ thống phát hành kiểm soát để giao dịch các loại thuốc vào CNS.
Sự Tiến Bộ trong Tái Tạo Xương: Viên Đạn Poly(betulin disuccinate-co-sebacic Acid)
Tái tạo xương là một lĩnh vực nghiên cứu và phát triển quan trọng trong lĩnh vực nha khoa và nha sĩ học. Khả năng phục hồi mô xương bị hỏng hoặc suy giảm đóng một vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người mắc các vấn đề liên quan đến xương. Trong số những đột phá mới nhất trong lĩnh vực này là các viên đạn dựa trên Poly(betulin disuccinate-co-sebacic Acid), một vật liệu triển vọng có tiềm năng lớn để vận chuyển các yếu tố tăng trưởng và tác nhân tái tạo để hỗ trợ quá trình tái tạo mô xương. Bài viết này khám phá sự quan trọng của tái tạo xương, các đặc tính của viên đạn Poly(betulin disuccinate-co-sebacic Acid) và ứng dụng của chúng trong lĩnh vực nha khoa và nha sĩ học.
Viên biểu bì giúp lành vết thương: Hứa hẹn của Poly(betulin disuccinate-co-sebacic Acid) cho những vết thương kém lành
Quá trình lành vết thương là một quá trình phức tạp và phức hợp liên quan đến một loạt các sự kiện được điều chỉnh nhằm sửa chữa mô bị hỏng và khôi phục tính nguyên vẹn của da. Mặc dù cơ thể con người có khả năng đáng kinh ngạc để làm lành những vết thương nhỏ, nhưng những vết thương kém lành hoặc không lành là một thách thức lâm sàng đáng kể. Những vết thương kém lành thường là kết quả của các tình trạng sức khỏe cơ bản như tiểu đường, bệnh mạch máu, hoặc hệ thống miễn dịch bị suy yếu. Chúng có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng và làm giảm chất lượng cuộc sống của những người bị ảnh hưởng. Các tiến bộ gần đây trong lĩnh vực khoa học vật liệu sinh học đã dẫn đến các giải pháp sáng tạo, như các viên biểu bì dựa trên Poly(betulin disuccinate-co-sebacic acid) được nạp chất thúc đẩy tăng trưởng hoặc chất chống vi khuẩn, cho thấy tiềm năng lớn trong việc thúc đẩy quá trình lành vết thương, đặc biệt trong trường hợp vết thương kém lành hoặc không lành.
Microspheres Dựa Trên Poly(betulin disuccinate-co-sebacic Acid) Như Công Cụ Mang Thuốc: Khám Phá Khả Năng Đa Dạng Trong Điều Trị
Trong lĩnh vực y học đang không ngừng phát triển, việc phát triển các hệ thống vận chuyển thuốc học đổi mới đã mở ra các cơ hội mới để cải thiện hiệu suất và an toàn của các liệu pháp y tế. Một trong những sáng kiến tiến bộ như vậy là việc sử dụng các microspheres dựa trên Poly(betulin disuccinate-co-sebacic acid), một hệ thống vận chuyển thuốc học tiềm năng mang lại khả năng điều trị đa dạng. Các microspheres này có khả năng duy nhất cung cấp sự phát hành thuốc học ổn định và kiểm soát của nhiều loại thuốc khác nhau, biến chúng thành các công cụ quý báu trong lĩnh vực vận chuyển thuốc học. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá tính đa dạng của các microspheres này và khả năng của chúng trong việc cách mạng hóa các liệu pháp y tế. Tuy nhiên, quan trọng nhớ rằng trong khi các microspheres này mang lại triển vọng lớn, việc tiến hành nghiên cứu và phát triển thêm, bao gồm nghiên cứu trước lâm sàng và lâm sàng, là rất cần thiết để thực hiện hoàn toàn các ứng dụng này và đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của chúng trong bối cảnh lâm sàng.
Phát Triển Các Hạt Siêu Nhỏ Poly(betulin disuccinate-co-sebacic Acid) Và Sử Dụng Chúng Trong Vận Chuyển Thuốc Tim Mạch
Bệnh tim mạch (CVDs) vẫn là một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tăng độ tử vong trên toàn cầu. Quản lý các tình trạng này thường đòi hỏi việc sử dụng thuốc kéo dài, như thuốc chống đông máu, thuốc chống bám cặn máu, và các loại thuốc để kiểm soát huyết áp. Đạt được kết quả điều trị tối ưu trong khi giảm thiểu tác dụng phụ là một thách thức lớn trong việc điều trị bằng thuốc tim mạch. Tuy nhiên, các tiến bộ gần đây trong hệ thống vận chuyển thuốc hứa hẹn mang lại giải pháp triển khai cho vấn đề này. Một trong những đột phá như vậy liên quan đến việc sử dụng hạt siêu nhỏ Poly(betulin disuccinate-co-sebacic Acid), cung cấp khả năng giải phóng kiểm soát cho các loại thuốc điều trị tim mạch. Bài viết này sẽ khám phá tiềm năng của những hạt siêu nhỏ này trong việc cải thiện điều trị bệnh tim mạch.
Sự Tiến Bộ trong Việc Giao Dịch Thuốc Đường Tiêu Hoá Bằng Sử Dụng Viên Đặc Poly(betulin disuccinate-co-sebacic Acid)
Giao dịch thuốc đường tiêu hoá là một khía cạnh quan trọng của nghiên cứu và phát triển dược phẩm hiện đại. Việc giao dịch hiệu quả và có mục tiêu của thuốc đến hệ tiêu hoá là rất quan trọng để điều trị các rối loạn tiêu hoá khác nhau. Trong số các phương pháp tiến bộ để đạt được việc giao dịch chính xác thuốc đến hệ tiêu hoá, việc sử dụng viên đặc dựa trên Poly(betulin disuccinate-co-sebacic Acid) đã xuất hiện như là một giải pháp triển vọng. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ khám phá những lợi ích tiềm năng của các viên đặc này để giao dịch thuốc đến hệ tiêu hoá, đặc biệt là trong bối cảnh của bệnh viêm loét đường tiêu hoá.
Tiến bộ trong Điều Trị Gen: Hạt nhựa Polymer dựa trên Poly(betulin disuccinate-co-sebacic Acid) cho việc vận chuyển gen chính xác
Điều trị gen là một phương pháp đột phá trong lĩnh vực y học mang đến những giải pháp hứa hẹn để điều trị một loạt các bệnh di truyền và bệnh đã có được. Nó liên quan đến việc đưa vào, sửa đổi hoặc tắt gen để sửa hoặc giảm nhẹ nguyên nhân cơ bản của những tình trạng này. Suốt nhiều năm, các nhà nghiên cứu đã khám phá các kỹ thuật sáng tạo để tăng cường hiệu quả và an toàn của điều trị gen. Một trong những tiến bộ như vậy liên quan đến việc sử dụng hạt nhựa polymer dựa trên Poly(betulin disuccinate-co-sebacic Acid), một nền tảng xuất sắc để vận chuyển gen. Bài viết này khám phá tiềm năng của các hạt nhựa này trong các ứng dụng điều trị gen.
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 ...