Phương Nam Co LTD
© 24/2/2024 - Vietnam12h.com Application

Tiềm năng độc tính mạn tính của Triethanolamine ở chuột B6C3F1: Một nghiên cứu toàn diện

Triethanolamine (TEA) là một hợp chất hóa học phổ biến được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như mỹ phẩm, dược phẩm và sản phẩm làm sạch. Hồ sơ an toàn của nó là một đề tài quan tâm của các cơ quan quản lý và nhà nghiên cứu. Để đánh giá tiềm năng độc tính mạn tính của Triethanolamine, đã tiến hành một nghiên cứu liên quan đến chuột B6C3F1 cả trai và cái, trong đó các con chuột được tiếp xúc với các nồng độ khác nhau của Triethanolamine trong nước uống của họ trong một khoảng thời gian kéo dài 82 tuần. Bài viết này nhằm mục đích cung cấp một cái nhìn tổng quan chi tiết về các kết quả của nghiên cứu và tầm quan trọng của nó đối với đánh giá an toàn của Triethanolamine.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này, được tiến hành bởi Konishi và các cộng sự vào năm 1992, bao gồm các nhóm gồm 50 con chuột trai và 50 con chuột cái thuộc loài B6C3F1. Các con chuột đã được tiếp xúc với ba nồng độ khác nhau của Triethanolamine: 0%, 1% và 2% trong nước uống của họ, tương ứng với liều lượng khoảng 0, 1600 và 3200 mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày, tương ứng. Sự tiếp xúc được cung cấp ad libitum, cho phép chuột uống nước chứa Triethanolamine một cách tự do trong suốt thời gian 82 tuần của nghiên cứu.

Kết quả

  1. Tử vong: Một khía cạnh quan trọng của các nghiên cứu về độc tính mạn tính là đánh giá xem chất thử nghiệm có gây tăng tỷ lệ tử vong không. Trong nghiên cứu này, không có bằng chứng về sự gia tăng tử vong do chất thử nghiệm gây ra, cho thấy rằng Triethanolamine không dẫn đến sự gia tăng tử vong ở các con chuột đã tiếp xúc.
  2. Biến đổi trọng lượng cơ thể: Nghiên cứu báo cáo rằng có một sự giảm nhẹ trong sự tăng trọng cơ thể ở con chuột trai trong vòng 3 đến 4 tháng đầu tiên của việc tiếp xúc với nồng độ Triethanolamine cao nhất. Hơn nữa, cả con chuột trai và con cái đều có sự giảm nhẹ trong tăng trọng cơ thể bắt đầu từ tuần thứ 60 của nghiên cứu. Mặc dù sự giảm này đáng chú ý, nhưng nó không được liên kết với sự gia tăng đáng kể trong tỷ lệ tử vong.
  3. Các phát hiện không liên quan đến ung thư: Nghiên cứu không báo cáo bất kỳ phát hiện không liên quan đến ung thư nào trong các cơ quan của các con chuột đã tiếp xúc. Các phát hiện không liên quan đến ung thư đề cập đến các thay đổi bệnh lý trong cơ quan hoặc mô không phải là dấu hiệu phát triển ung thư.

Các nghiên cứu bổ sung

Ngoài nghiên cứu được tiến hành bởi Konishi và các cộng sự vào năm 1992, đã có nhiều nghiên cứu khác đã điều tra về sự an toàn của Triethanolamine. Quan trọng là cân nhắc các nghiên cứu này, ngay cả khi chúng có nhược điểm hoặc không đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm tra và đánh giá hiện tại:

  1. Các nghiên cứu cũ hơn: Một số nghiên cứu được đề cập trong bài viết có thể đã được công bố một thời gian khá lâu và có thể không tuân thủ các yêu cầu kiểm tra và đánh giá hiện tại. Những nghiên cứu cũ này có thể cung cấp bối cảnh lịch sử và dữ liệu quý giá về hồ sơ an toàn của Triethanolamine.
  2. Thông tin ngắn gọn hoặc thông tin phụ: Một số nghiên cứu được đề cập có thể có thông tin hạn chế, nhưng chúng vẫn có thể đóng góp vào sự hiểu biết tổng thể về tiềm năng độc tính của Triethanolamine khi xem xét cùng với nghiên cứu nghiên cứu toàn diện hơn.

Kết luận

Nghiên cứu về tiềm năng độc tính mạn tính của triethanolamine trên chuột B6C3F1, như đã miêu tả bởi Konishi và các cộng sự vào năm 1992, đã chỉ ra rằng Triethanolamine không gây ra tăng tỷ lệ tử vong, nhưng nó đã dẫn đến sự giảm nhẹ trong tăng trọng cơ thể ở cả con chuột trai và con cái trong suốt thời gian nghiên cứu. Quan trọng hơn, các phát hiện không liên quan đến ung thư trong các cơ quan của chuột không được báo cáo, cho thấy rằng tiếp xúc Triethanolamine không dẫn đến các thay đổi bệnh lý đáng kể trong cơ quan của chuột.

Cần phải công nhận các nghiên cứu bổ sung được đề cập, mặc dù có các hạn chế, vì chúng đóng góp vào hiểu biết tổng thể về an toàn của Triethanolamine. Nghiên cứu và giám sát liên tục là rất quan trọng để đảm bảo an toàn của Triethanolamine trong các ứng dụng khác nhau và đánh giá bất kỳ rủi ro tiềm năng nào liên quan đến tiếp xúc kéo dài.